最新消息:欢迎加业务经理微信随时询价: wqmm520 电话 18620302137 一分钟快速查询价格

越南各省地名中英文对照表

深圳国际快递 admin 6562浏览 0评论
序号 中文名称 区号 越文名称 序号 中文名称 区号 越文名称
1 安江省 076 Tỉnh An Giang 33 隆安省 072 Tỉnh Long An
2 巴地-头顿省 064 Tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu 34 南定省 0350 Tỉnh Nam Định
头顿市 TP. Vũng Tàu
3 薄辽省 0781 Tỉnh Bạc Liêu 35 义安省 038 Tỉnh Nghệ An
荣市 TP. Vinh
4 北件省 0281 Tỉnh Bắc Cạn
5 北江省 0240 Tỉnh Bắc Giang 36 宁平省 030 Tỉnh Ninh Bình
北江市 TP. Bắc Giang
6 北宁省 0241 Tỉnh Bắc Ninh 37 宁顺省 068 Tỉnh Ninh Thuận
北宁市 TP. Bắc Ninh
7 槟椥省 075 Tỉnh Bến Tre 38 富寿省 0210 Tỉnh Phú Thọ
越池市 TP. Việt Trì
8 平阳省 0650 Tỉnh Bình Dương 39 富安省 057 Tỉnh phú Yên
9 平定省 0560 Tỉnh Bình Định 40 广平省 052 Tỉnh Quảng Bình
10 平顺省 062 Tỉnh Bình Thuận 41 广南省 0510 Tỉnh Quảng Nam
11 平福省 0651 Tỉnh Bình Phước 42 广义省 055 Tỉnh Quảng Ngãi
12 高平省 026 Tỉnh Cao Bằng 43 广宁省 033 Tỉnh Quảng Ninh
13 芹苴省 071 Tỉnh Cần Thơ 44 广治省 053 Tỉnh Quảng Trị
芹苴省 TP. Cần Thơ
14 金瓯省 0780 Tỉnh Cà Mau 45 朔庄省 079 Tỉnh Sóc Trăng
15 得乐省 050 Tỉnh Đắc Lắc 46 山罗省 022 Tỉnh Sơn La
16 同奈省 061 Tỉnh Đồng Nai 47 西宁省 066 Tỉnh Tây Ninh
边和市 TP.  Biên Hòa
17 同塔省 067 Tỉnh Đồng Tháp 48 太平省 036 Tỉnh Thái Bình
18 嘉莱省 059 Tỉnh Gia Lai 49 太原省 0280 Tỉnh Thái Nguyên
19 河江省 019 Tỉnh Hà Giang 50 清化省 037 Tỉnh Thanh Hóa
20 河南省 0351 Tỉnh Hà Nam 51 承天-顺化省 054 Tỉnh Thừa Thiên-Huế
顺化市 TP. Huế
21 河西省 034 Tỉnh Hà Tây 52 前江省 073 Tỉnh Tiền Giang
美菥市 TP. Mỹ Tho
22 河静省 039 Tỉnh Hà Tĩnh 53 茶荣省 074 Tỉnh Trà Vinh
23 海洋省 0320 Tỉnh Hải Dương 54 宣光省 027 Tỉnh Tuyên Quang
24 兴安省 0321 Tỉnh Hưng Yên 55 永隆省 070 Tỉnh  Vĩnh Long
25 和平省 018 Tỉnh Hòa Bình 56 永福省 0211 Tỉnh Vĩnh Phúc
26 庆和省 058 Tỉnh Khánh Hòa 57 安沛省 029 Tỉnh Yên Bãi
芽庄市 TP. Nha Trang
27 坚江省 077 Tỉnh Kiên Giang 58 得农省 Tỉnh Đắc Nông
28 昆嵩省 060 Tỉnh Kon Tum 59 奠边省 Tỉnh Điện Biên
奠边府市 TP.  Điện Biên Phủ
29 莱州省 023 Tỉnh Lai Châu 直辖市
30 谅山省 025 Tỉnh Lạng Sơn 1 河内市 04 TP. Hà Nội
31 老街省 020 Tỉnh Lao Cai 2 胡志明市 08 TP. Hồ Chí Minh
32 林同省 063 Tỉnh Lâm Đồng 3 岘港市 0511 TP. Đà Nẵng
大叻市 TP. Đà Lạt 4 海防市 031 TP. Hải Phòng

 


转载请注明:DHL啦|专线快递国际快递 » 越南各省地名中英文对照表

您必须 登录 才能发表评论!